đoàn lạp

đoàn lạp

Một đoàn lạp đất nằm trên lòng bàn tay của người nông dân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành nông nghiệp):
    • Khối kết tụ của đất: "đoàn lạp" chỉ cấu trúc đất được hình thành khi các hạt đất rời rạc (như cát, bụi, sét) liên kết với nhau thành những khối nhỏ, độ bền nhất định. Đây một đặc tính quan trọng trong khoa học đất, ảnh hưởng đến độ thoáng khí, khả năng giữ nước dinh dưỡng của đất.
dụ sử dụng
  • (Đất nhiều khối kết tụ nhỏ sẽ cải thiện sự phát triển của cây trồng.)
  • (Bón phân hữu cơ thúc đẩy sự liên kết các hạt đất thành khối.)
  • (Khối kết tụ đất độ bền cao cho thấy đất chất lượng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đoàn lạp đất": cụm từ nhấn mạnh cấu trúc kết tụ trong đất nông nghiệp.
    • Đoàn lạp đất bị phá vỡ khi cày xới quá nhiều. (Cấu trúc khối kết tụ của đất bị hỏng nếu canh tác quá mức.)
  • "độ bền đoàn lạp": khả năng chống chịu của các khối kết tụ trước tác động cơ học.
    • Độ bền đoàn lạp cao giúp đất chống xói mòn tốt. (Khả năng chống chịu của khối kết tụ cao làm giảm nguy cơ xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Kết tụ (danh từ): quá trình các hạt nhỏ liên kết lại thành khối lớn hơn.
    • Sự kết tụ của các hạt đất tạo nên đoàn lạp. (Quá trình liên kết các hạt đất hình thành nên khối kết tụ.)
  • Cấu trúc đất (danh từ): cách sắp xếp các hạt đất đoàn lạp trong đất.
    • Cấu trúc đất tốt phụ thuộc vào số lượng đoàn lạp. (Chất lượng cấu trúc đất dựa vào sự hiện diện của các khối kết tụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối kết tụ: khối được hình thành từ sự liên kết các hạt nhỏ.
  • Tập hợp hạt: nhóm các hạt đất gắn kết với nhau.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "đoàn lạp" đây thuật ngữ chuyên ngành.)